Chuyển đổi 500 HBAR sang SGD
Chuyển đổi 500 HBAR sang SGD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,152 SGD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 12:46, 3 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,15245400 SGD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 282.582.260 SGD. Hedera tăng +0.68% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.41%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,63 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
6,52 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
282,58 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,93 T US$
Kể từ hôm nay lúc 12:46 , việc chuyển đổi 500 Hedera (HBAR) sang SGD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 76.227 SGD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,15245400 SGD SGD, trong khi 1 SGD bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang SGD mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Singapore Dollar
HBAR
SGD
0.01
HBAR
0,00152454
SGD
0.1
HBAR
0,01524540
SGD
1
HBAR
0,15245400
SGD
2
HBAR
0,30490800
SGD
3
HBAR
0,45736200
SGD
5
HBAR
0,76227000
SGD
10
HBAR
1,524540
SGD
20
HBAR
3,049080
SGD
25
HBAR
3,811350
SGD
50
HBAR
7,622700
SGD
100
HBAR
15,2454
SGD
250
HBAR
38,1135
SGD
500
HBAR
76,2270
SGD
1000
HBAR
152,454
SGD
2500
HBAR
381,135
SGD
Chuyển đổi Singapore Dollar sang Hedera
SGD
HBAR
0.01
SGD
0,06559356
HBAR
0.1
SGD
0,65593556
HBAR
1
SGD
6,559356
HBAR
2
SGD
13,1187
HBAR
3
SGD
19,6781
HBAR
5
SGD
32,7968
HBAR
10
SGD
65,5936
HBAR
20
SGD
131,187
HBAR
25
SGD
163,984
HBAR
50
SGD
327,968
HBAR
100
SGD
655,936
HBAR
250
SGD
1.639,839
HBAR
500
SGD
3.279,678
HBAR
1000
SGD
6.559,356
HBAR
2500
SGD
16.398,389
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-SGD được tạo vào lúc 12:46:33 3/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC