Chuyển đổi 10 SGD sang HBAR
Chuyển đổi 10 SGD sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,155 SGD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:24, 2 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,15536400 SGD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 255.402.816 SGD. Hedera tăng +7.24% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.22%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,61 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
6,65 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
255,4 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,04 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:24 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang SGD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.155364 SGD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,15536400 SGD SGD, trong khi 1 SGD bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang SGD mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Singapore Dollar
HBAR
SGD
0.01
HBAR
0,00155364
SGD
0.1
HBAR
0,01553640
SGD
1
HBAR
0,15536400
SGD
2
HBAR
0,31072800
SGD
3
HBAR
0,46609200
SGD
5
HBAR
0,77682000
SGD
10
HBAR
1,553640
SGD
20
HBAR
3,107280
SGD
25
HBAR
3,884100
SGD
50
HBAR
7,768200
SGD
100
HBAR
15,5364
SGD
250
HBAR
38,8410
SGD
500
HBAR
77,6820
SGD
1000
HBAR
155,364
SGD
2500
HBAR
388,410
SGD
Chuyển đổi Singapore Dollar sang Hedera
SGD
HBAR
0.01
SGD
0,06436498
HBAR
0.1
SGD
0,64364975
HBAR
1
SGD
6,436498
HBAR
2
SGD
12,8730
HBAR
3
SGD
19,3095
HBAR
5
SGD
32,1825
HBAR
10
SGD
64,3650
HBAR
20
SGD
128,730
HBAR
25
SGD
160,912
HBAR
50
SGD
321,825
HBAR
100
SGD
643,650
HBAR
250
SGD
1.609,124
HBAR
500
SGD
3.218,249
HBAR
1000
SGD
6.436,498
HBAR
2500
SGD
16.091,244
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-SGD được tạo vào lúc 23:24:55 2/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC