Chuyển đổi 1 SGD sang HBAR
Chuyển đổi 1 SGD sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,219 SGD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:03, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,21875700 SGD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 511.992.904 SGD. Hedera giảm -0.56% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.49%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.220.025.920,63 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 22.
Vốn hóa thị trường
9,21 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,22 T US$
Khối lượng (24h)
511,99 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,12 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:03 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang SGD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.218757 SGD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,21875700 SGD SGD, trong khi 1 SGD bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang SGD mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Singapore Dollar

HBAR
SGD
0.01
HBAR
0,00218757
SGD
0.1
HBAR
0,02187570
SGD
1
HBAR
0,21875700
SGD
2
HBAR
0,43751400
SGD
3
HBAR
0,65627100
SGD
5
HBAR
1,093785
SGD
10
HBAR
2,187570
SGD
20
HBAR
4,375140
SGD
25
HBAR
5,468925
SGD
50
HBAR
10,9379
SGD
100
HBAR
21,8757
SGD
250
HBAR
54,6893
SGD
500
HBAR
109,379
SGD
1000
HBAR
218,757
SGD
2500
HBAR
546,893
SGD
Chuyển đổi Singapore Dollar sang Hedera
SGD

HBAR
0.01
SGD
0,04571282
HBAR
0.1
SGD
0,45712823
HBAR
1
SGD
4,571282
HBAR
2
SGD
9,142565
HBAR
3
SGD
13,7138
HBAR
5
SGD
22,8564
HBAR
10
SGD
45,7128
HBAR
20
SGD
91,4256
HBAR
25
SGD
114,282
HBAR
50
SGD
228,564
HBAR
100
SGD
457,128
HBAR
250
SGD
1.142,821
HBAR
500
SGD
2.285,641
HBAR
1000
SGD
4.571,282
HBAR
2500
SGD
11.428,206
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-SGD được tạo vào lúc 10:03:29 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC