Chuyển đổi 20 HBAR sang SGD
Chuyển đổi 20 HBAR sang SGD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,165 SGD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:35, 5 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,16456000 SGD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 228.540.154 SGD. Hedera tăng +4.96% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.30%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,7 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
7,04 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
228,54 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,39 T US$
Kể từ hôm nay lúc 05:35 , việc chuyển đổi 20 Hedera (HBAR) sang SGD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 3.2912000000000003 SGD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,16456000 SGD SGD, trong khi 1 SGD bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang SGD mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Singapore Dollar
HBAR
SGD
0.01
HBAR
0,00164560
SGD
0.1
HBAR
0,01645600
SGD
1
HBAR
0,16456000
SGD
2
HBAR
0,32912000
SGD
3
HBAR
0,49368000
SGD
5
HBAR
0,82280000
SGD
10
HBAR
1,645600
SGD
20
HBAR
3,291200
SGD
25
HBAR
4,114000
SGD
50
HBAR
8,228000
SGD
100
HBAR
16,4560
SGD
250
HBAR
41,1400
SGD
500
HBAR
82,2800
SGD
1000
HBAR
164,560
SGD
2500
HBAR
411,400
SGD
Chuyển đổi Singapore Dollar sang Hedera
SGD
HBAR
0.01
SGD
0,06076811
HBAR
0.1
SGD
0,60768109
HBAR
1
SGD
6,076811
HBAR
2
SGD
12,1536
HBAR
3
SGD
18,2304
HBAR
5
SGD
30,3841
HBAR
10
SGD
60,7681
HBAR
20
SGD
121,536
HBAR
25
SGD
151,920
HBAR
50
SGD
303,841
HBAR
100
SGD
607,681
HBAR
250
SGD
1.519,203
HBAR
500
SGD
3.038,405
HBAR
1000
SGD
6.076,811
HBAR
2500
SGD
15.192,027
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-SGD được tạo vào lúc 05:35:52 5/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC