Chuyển đổi 1 CNY sang NEAR
Chuyển đổi 1 CNY sang NEAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 11,77 CNY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:55, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 11,7700 CN¥ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 473.956.914 CN¥. NEAR Protocol tăng +0.28% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -0.14%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.828.724 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.828.631 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 56.
Vốn hóa thị trường
15,12 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
473,96 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,17 T US$
Kể từ hôm nay lúc 09:55 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang CNY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 11.77 CNY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 11,7700 CN¥ CNY, trong khi 1 CNY bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang CNY mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Chinese Yuan
NEAR
CNY
0.01
NEAR
0,11770000
CNY
0.1
NEAR
1,177000
CNY
1
NEAR
11,7700
CNY
2
NEAR
23,5400
CNY
3
NEAR
35,3100
CNY
5
NEAR
58,8500
CNY
10
NEAR
117,700
CNY
20
NEAR
235,400
CNY
25
NEAR
294,250
CNY
50
NEAR
588,500
CNY
100
NEAR
1.177,00
CNY
250
NEAR
2.942,50
CNY
500
NEAR
5.885,00
CNY
1000
NEAR
11.770,0
CNY
2500
NEAR
29.425,0
CNY
Chuyển đổi Chinese Yuan sang NEAR Protocol
CNY
NEAR
0.01
CNY
0,00084962
NEAR
0.1
CNY
0,00849618
NEAR
1
CNY
0,08496177
NEAR
2
CNY
0,16992353
NEAR
3
CNY
0,25488530
NEAR
5
CNY
0,42480884
NEAR
10
CNY
0,84961767
NEAR
20
CNY
1,699235
NEAR
25
CNY
2,124044
NEAR
50
CNY
4,248088
NEAR
100
CNY
8,496177
NEAR
250
CNY
21,2404
NEAR
500
CNY
42,4809
NEAR
1000
CNY
84,9618
NEAR
2500
CNY
212,404
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-CNY được tạo vào lúc 09:55:13 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC