Chuyển đổi 1 NEAR sang CNY
Chuyển đổi 1 NEAR sang CNY với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 11,8 CNY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 2:06, 12 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 11,8000 CN¥ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 708.748.793 CN¥. NEAR Protocol tăng +0.25% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +0.25%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.880.096 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.880.017 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 56.
Vốn hóa thị trường
15,18 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
708,75 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,18 T US$
Kể từ hôm nay lúc 02:06 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang CNY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 11.8 CNY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 11,8000 CN¥ CNY, trong khi 1 CNY bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang CNY mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Chinese Yuan
NEAR
CNY
0.01
NEAR
0,11800000
CNY
0.1
NEAR
1,180000
CNY
1
NEAR
11,8000
CNY
2
NEAR
23,6000
CNY
3
NEAR
35,4000
CNY
5
NEAR
59,0000
CNY
10
NEAR
118,000
CNY
20
NEAR
236,000
CNY
25
NEAR
295,000
CNY
50
NEAR
590,000
CNY
100
NEAR
1.180,00
CNY
250
NEAR
2.950,00
CNY
500
NEAR
5.900,00
CNY
1000
NEAR
11.800,0
CNY
2500
NEAR
29.500,0
CNY
Chuyển đổi Chinese Yuan sang NEAR Protocol
CNY
NEAR
0.01
CNY
0,00084746
NEAR
0.1
CNY
0,00847458
NEAR
1
CNY
0,08474576
NEAR
2
CNY
0,16949153
NEAR
3
CNY
0,25423729
NEAR
5
CNY
0,42372881
NEAR
10
CNY
0,84745763
NEAR
20
CNY
1,694915
NEAR
25
CNY
2,118644
NEAR
50
CNY
4,237288
NEAR
100
CNY
8,474576
NEAR
250
CNY
21,1864
NEAR
500
CNY
42,3729
NEAR
1000
CNY
84,7458
NEAR
2500
CNY
211,864
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-CNY được tạo vào lúc 02:06:02 12/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC