Chuyển đổi 0.01 CNY sang NEAR
Chuyển đổi 0.01 CNY sang NEAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 9,93 CNY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:03, 29 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 9,930000 CN¥ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 921.469.371 CN¥. NEAR Protocol giảm -2.71% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -1.12%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.286.363.349 US$ và tổng cung lưu thông là 1.286.363.172 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 58.
Vốn hóa thị trường
12,85 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,29 T US$
Khối lượng (24h)
921,47 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,85 T US$
Kể từ hôm nay lúc 09:03 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang CNY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 9.93 CNY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 9,930000 CN¥ CNY, trong khi 1 CNY bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang CNY mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Chinese Yuan
NEAR
CNY
0.01
NEAR
0,09930000
CNY
0.1
NEAR
0,99300000
CNY
1
NEAR
9,930000
CNY
2
NEAR
19,8600
CNY
3
NEAR
29,7900
CNY
5
NEAR
49,6500
CNY
10
NEAR
99,3000
CNY
20
NEAR
198,600
CNY
25
NEAR
248,250
CNY
50
NEAR
496,500
CNY
100
NEAR
993,000
CNY
250
NEAR
2.482,50
CNY
500
NEAR
4.965,00
CNY
1000
NEAR
9.930,00
CNY
2500
NEAR
24.825,0
CNY
Chuyển đổi Chinese Yuan sang NEAR Protocol
CNY
NEAR
0.01
CNY
0,00100705
NEAR
0.1
CNY
0,01007049
NEAR
1
CNY
0,10070493
NEAR
2
CNY
0,20140987
NEAR
3
CNY
0,30211480
NEAR
5
CNY
0,50352467
NEAR
10
CNY
1,007049
NEAR
20
CNY
2,014099
NEAR
25
CNY
2,517623
NEAR
50
CNY
5,035247
NEAR
100
CNY
10,0705
NEAR
250
CNY
25,1762
NEAR
500
CNY
50,3525
NEAR
1000
CNY
100,705
NEAR
2500
CNY
251,762
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-CNY được tạo vào lúc 09:03:27 29/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC