Chuyển đổi 100 UNI sang XAU
Chuyển đổi 100 UNI sang XAU với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 0,001 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:25, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang tăng trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 0,00139116 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 123.875 XAU. Uniswap tăng +4.54% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI tăng +0.75%. Tổng cung của Uniswap là 899.862.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.782.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 42.
Vốn hóa thị trường
883,01 N US$
Nguồn cung lưu thông
634,78 Tr US$
Khối lượng (24h)
123,88 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,59 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:25 , việc chuyển đổi 100 Uniswap (UNI) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.139116 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 0,00139116 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang XAU mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Troy Ounce
UNI
XAU
0.01
UNI
0,00001391
XAU
0.1
UNI
0,00013912
XAU
1
UNI
0,00139116
XAU
2
UNI
0,00278232
XAU
3
UNI
0,00417348
XAU
5
UNI
0,00695580
XAU
10
UNI
0,01391160
XAU
20
UNI
0,02782320
XAU
25
UNI
0,03477900
XAU
50
UNI
0,06955800
XAU
100
UNI
0,13911600
XAU
250
UNI
0,34779000
XAU
500
UNI
0,69558000
XAU
1000
UNI
1,391160
XAU
2500
UNI
3,477900
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang Uniswap
XAU
UNI
0.01
XAU
7,188246
UNI
0.1
XAU
71,8825
UNI
1
XAU
718,825
UNI
2
XAU
1.437,649
UNI
3
XAU
2.156,474
UNI
5
XAU
3.594,123
UNI
10
XAU
7.188,246
UNI
20
XAU
14.376,492
UNI
25
XAU
17.970,614
UNI
50
XAU
35.941,229
UNI
100
XAU
71.882,458
UNI
250
XAU
179.706,145
UNI
500
XAU
359.412,289
UNI
1000
XAU
718.824,578
UNI
2500
XAU
1.797.061,445
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-XAU được tạo vào lúc 07:25:13 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC