Chuyển đổi 250 XAU sang UNI
Chuyển đổi 250 XAU sang UNI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 0,001 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:07, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 0,00133656 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 145.332 XAU. Uniswap tăng +2.31% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI giảm -2.58%. Tổng cung của Uniswap là 899.858.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.778.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 42.
Vốn hóa thị trường
851,84 N US$
Nguồn cung lưu thông
634,78 Tr US$
Khối lượng (24h)
145,33 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,42 T US$
Kể từ hôm nay lúc 21:07 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00133656 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 0,00133656 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang XAU mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Troy Ounce
UNI
XAU
0.01
UNI
0,00001337
XAU
0.1
UNI
0,00013366
XAU
1
UNI
0,00133656
XAU
2
UNI
0,00267312
XAU
3
UNI
0,00400968
XAU
5
UNI
0,00668280
XAU
10
UNI
0,01336560
XAU
20
UNI
0,02673120
XAU
25
UNI
0,03341400
XAU
50
UNI
0,06682800
XAU
100
UNI
0,13365600
XAU
250
UNI
0,33414000
XAU
500
UNI
0,66828000
XAU
1000
UNI
1,336560
XAU
2500
UNI
3,341400
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang Uniswap
XAU
UNI
0.01
XAU
7,481894
UNI
0.1
XAU
74,8189
UNI
1
XAU
748,189
UNI
2
XAU
1.496,379
UNI
3
XAU
2.244,568
UNI
5
XAU
3.740,947
UNI
10
XAU
7.481,894
UNI
20
XAU
14.963,788
UNI
25
XAU
18.704,735
UNI
50
XAU
37.409,469
UNI
100
XAU
74.818,938
UNI
250
XAU
187.047,345
UNI
500
XAU
374.094,691
UNI
1000
XAU
748.189,382
UNI
2500
XAU
1.870.473,454
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-XAU được tạo vào lúc 21:07:54 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC