Chuyển đổi 3 UNI sang XAU
Chuyển đổi 3 UNI sang XAU với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 0,001 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:46, 5 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 0,00133074 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 75.351,0 XAU. Uniswap giảm -2.75% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI giảm -1.59%. Tổng cung của Uniswap là 899.882.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 629.802.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 42.
Vốn hóa thị trường
837,64 N US$
Nguồn cung lưu thông
629,8 Tr US$
Khối lượng (24h)
75,35 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,27 T US$
Kể từ hôm nay lúc 05:46 , việc chuyển đổi 3 Uniswap (UNI) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0039922199999999994 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 0,00133074 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang XAU mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Troy Ounce
UNI
XAU
0.01
UNI
0,00001331
XAU
0.1
UNI
0,00013307
XAU
1
UNI
0,00133074
XAU
2
UNI
0,00266148
XAU
3
UNI
0,00399222
XAU
5
UNI
0,00665370
XAU
10
UNI
0,01330740
XAU
20
UNI
0,02661480
XAU
25
UNI
0,03326850
XAU
50
UNI
0,06653700
XAU
100
UNI
0,13307400
XAU
250
UNI
0,33268500
XAU
500
UNI
0,66537000
XAU
1000
UNI
1,330740
XAU
2500
UNI
3,326850
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang Uniswap
XAU
UNI
0.01
XAU
7,514616
UNI
0.1
XAU
75,1462
UNI
1
XAU
751,462
UNI
2
XAU
1.502,923
UNI
3
XAU
2.254,385
UNI
5
XAU
3.757,308
UNI
10
XAU
7.514,616
UNI
20
XAU
15.029,232
UNI
25
XAU
18.786,54
UNI
50
XAU
37.573,08
UNI
100
XAU
75.146,159
UNI
250
XAU
187.865,398
UNI
500
XAU
375.730,796
UNI
1000
XAU
751.461,593
UNI
2500
XAU
1.878.653,982
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-XAU được tạo vào lúc 05:46:15 5/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC