Chuyển đổi 0.01 XAU sang UNI
Chuyển đổi 0.01 XAU sang UNI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 0,001 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:31, 3 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang tăng trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 0,00139435 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 68.560,0 XAU. Uniswap tăng +5.41% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI giảm -0.17%. Tổng cung của Uniswap là 899.898.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 629.818.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 42.
Vốn hóa thị trường
877,96 N US$
Nguồn cung lưu thông
629,82 Tr US$
Khối lượng (24h)
68,56 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,43 T US$
Kể từ hôm nay lúc 04:31 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00139435 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 0,00139435 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang XAU mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Troy Ounce
UNI
XAU
0.01
UNI
0,00001394
XAU
0.1
UNI
0,00013944
XAU
1
UNI
0,00139435
XAU
2
UNI
0,00278870
XAU
3
UNI
0,00418305
XAU
5
UNI
0,00697175
XAU
10
UNI
0,01394350
XAU
20
UNI
0,02788700
XAU
25
UNI
0,03485875
XAU
50
UNI
0,06971750
XAU
100
UNI
0,13943500
XAU
250
UNI
0,34858750
XAU
500
UNI
0,69717500
XAU
1000
UNI
1,394350
XAU
2500
UNI
3,485875
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang Uniswap
XAU
UNI
0.01
XAU
7,171800
UNI
0.1
XAU
71,7180
UNI
1
XAU
717,180
UNI
2
XAU
1.434,36
UNI
3
XAU
2.151,54
UNI
5
XAU
3.585,90
UNI
10
XAU
7.171,80
UNI
20
XAU
14.343,601
UNI
25
XAU
17.929,501
UNI
50
XAU
35.859,002
UNI
100
XAU
71.718,005
UNI
250
XAU
179.295,012
UNI
500
XAU
358.590,024
UNI
1000
XAU
717.180,048
UNI
2500
XAU
1.792.950,12
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-XAU được tạo vào lúc 04:31:37 3/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC