Chuyển đổi 0.1 UNI sang XAU
Chuyển đổi 0.1 UNI sang XAU với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 0,001 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 2:31, 27 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 0,00092556 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 47.880,0 XAU. Uniswap tăng +1.13% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI giảm -0.49%. Tổng cung của Uniswap là 899.560.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.569.944,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 47.
Vốn hóa thị trường
587,02 N US$
Nguồn cung lưu thông
634,57 Tr US$
Khối lượng (24h)
47,88 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,21 T US$
Kể từ hôm nay lúc 02:31 , việc chuyển đổi 0.1 Uniswap (UNI) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.000092556 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 0,00092556 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang XAU mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Troy Ounce
UNI
XAU
0.01
UNI
0,00000926
XAU
0.1
UNI
0,00009256
XAU
1
UNI
0,00092556
XAU
2
UNI
0,00185112
XAU
3
UNI
0,00277668
XAU
5
UNI
0,00462780
XAU
10
UNI
0,00925560
XAU
20
UNI
0,01851120
XAU
25
UNI
0,02313900
XAU
50
UNI
0,04627800
XAU
100
UNI
0,09255600
XAU
250
UNI
0,23139000
XAU
500
UNI
0,46278000
XAU
1000
UNI
0,92556000
XAU
2500
UNI
2,313900
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang Uniswap
XAU
UNI
0.01
XAU
10,8043
UNI
0.1
XAU
108,043
UNI
1
XAU
1.080,427
UNI
2
XAU
2.160,854
UNI
3
XAU
3.241,281
UNI
5
XAU
5.402,135
UNI
10
XAU
10.804,27
UNI
20
XAU
21.608,54
UNI
25
XAU
27.010,675
UNI
50
XAU
54.021,349
UNI
100
XAU
108.042,698
UNI
250
XAU
270.106,746
UNI
500
XAU
540.213,492
UNI
1000
XAU
1.080.426,985
UNI
2500
XAU
2.701.067,462
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-XAU được tạo vào lúc 02:31:12 27/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC