Chuyển đổi 5 XAU sang UNI
Chuyển đổi 5 XAU sang UNI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 0,002 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 2:19, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 0,00187940 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 45.834,0 XAU. Uniswap giảm -0.57% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI giảm -0.26%. Tổng cung của Uniswap là 1.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 600.483.073,71 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 36.
Vốn hóa thị trường
1,13 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
600,48 Tr US$
Khối lượng (24h)
45,83 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,85 T US$
Kể từ hôm nay lúc 02:19 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0018794 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 0,00187940 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang XAU mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Troy Ounce

UNI
XAU
0.01
UNI
0,00001879
XAU
0.1
UNI
0,00018794
XAU
1
UNI
0,00187940
XAU
2
UNI
0,00375880
XAU
3
UNI
0,00563820
XAU
5
UNI
0,00939700
XAU
10
UNI
0,01879400
XAU
20
UNI
0,03758800
XAU
25
UNI
0,04698500
XAU
50
UNI
0,09397000
XAU
100
UNI
0,18794000
XAU
250
UNI
0,46985000
XAU
500
UNI
0,93970000
XAU
1000
UNI
1,879400
XAU
2500
UNI
4,698500
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang Uniswap
XAU

UNI
0.01
XAU
5,320847
UNI
0.1
XAU
53,2085
UNI
1
XAU
532,085
UNI
2
XAU
1.064,169
UNI
3
XAU
1.596,254
UNI
5
XAU
2.660,424
UNI
10
XAU
5.320,847
UNI
20
XAU
10.641,694
UNI
25
XAU
13.302,118
UNI
50
XAU
26.604,235
UNI
100
XAU
53.208,471
UNI
250
XAU
133.021,177
UNI
500
XAU
266.042,354
UNI
1000
XAU
532.084,708
UNI
2500
XAU
1.330.211,77
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-XAU được tạo vào lúc 02:19:32 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC