Chuyển đổi 500 XAU sang UNI
Chuyển đổi 500 XAU sang UNI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 0,001 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:00, 1 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 0,00079167 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 86.280,0 XAU. Uniswap giảm -5.07% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI giảm -0.43%. Tổng cung của Uniswap là 899.390.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.405.278,17 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 48.
Vốn hóa thị trường
502,9 N US$
Nguồn cung lưu thông
634,41 Tr US$
Khối lượng (24h)
86,28 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,5 T US$
Kể từ hôm nay lúc 14:00 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00079167 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 0,00079167 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang XAU mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Troy Ounce
UNI
XAU
0.01
UNI
0,00000792
XAU
0.1
UNI
0,00007917
XAU
1
UNI
0,00079167
XAU
2
UNI
0,00158334
XAU
3
UNI
0,00237501
XAU
5
UNI
0,00395835
XAU
10
UNI
0,00791670
XAU
20
UNI
0,01583340
XAU
25
UNI
0,01979175
XAU
50
UNI
0,03958350
XAU
100
UNI
0,07916700
XAU
250
UNI
0,19791750
XAU
500
UNI
0,39583500
XAU
1000
UNI
0,79167000
XAU
2500
UNI
1,979175
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang Uniswap
XAU
UNI
0.01
XAU
12,6315
UNI
0.1
XAU
126,315
UNI
1
XAU
1.263,153
UNI
2
XAU
2.526,305
UNI
3
XAU
3.789,458
UNI
5
XAU
6.315,763
UNI
10
XAU
12.631,526
UNI
20
XAU
25.263,052
UNI
25
XAU
31.578,814
UNI
50
XAU
63.157,629
UNI
100
XAU
126.315,258
UNI
250
XAU
315.788,144
UNI
500
XAU
631.576,288
UNI
1000
XAU
1.263.152,576
UNI
2500
XAU
3.157.881,44
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-XAU được tạo vào lúc 14:00:46 1/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC