Chuyển đổi 100 XAU sang UNI
Chuyển đổi 100 XAU sang UNI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 0,001 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 15:52, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang tăng trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 0,00137711 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 136.197 XAU. Uniswap tăng +4.37% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI giảm -0.12%. Tổng cung của Uniswap là 899.858.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.778.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 42.
Vốn hóa thị trường
874,1 N US$
Nguồn cung lưu thông
634,78 Tr US$
Khối lượng (24h)
136,2 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,52 T US$
Kể từ hôm nay lúc 15:52 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00137711 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 0,00137711 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang XAU mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Troy Ounce
UNI
XAU
0.01
UNI
0,00001377
XAU
0.1
UNI
0,00013771
XAU
1
UNI
0,00137711
XAU
2
UNI
0,00275422
XAU
3
UNI
0,00413133
XAU
5
UNI
0,00688555
XAU
10
UNI
0,01377110
XAU
20
UNI
0,02754220
XAU
25
UNI
0,03442775
XAU
50
UNI
0,06885550
XAU
100
UNI
0,13771100
XAU
250
UNI
0,34427750
XAU
500
UNI
0,68855500
XAU
1000
UNI
1,377110
XAU
2500
UNI
3,442775
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang Uniswap
XAU
UNI
0.01
XAU
7,261584
UNI
0.1
XAU
72,6158
UNI
1
XAU
726,158
UNI
2
XAU
1.452,317
UNI
3
XAU
2.178,475
UNI
5
XAU
3.630,792
UNI
10
XAU
7.261,584
UNI
20
XAU
14.523,168
UNI
25
XAU
18.153,96
UNI
50
XAU
36.307,92
UNI
100
XAU
72.615,84
UNI
250
XAU
181.539,601
UNI
500
XAU
363.079,202
UNI
1000
XAU
726.158,404
UNI
2500
XAU
1.815.396,01
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-XAU được tạo vào lúc 15:52:53 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC