Chuyển đổi 100 XAU sang UNI
Chuyển đổi 100 XAU sang UNI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 0,001 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 16:58, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 0,00128336 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 82.424,0 XAU. Uniswap giảm -3.99% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI giảm -0.57%. Tổng cung của Uniswap là 899.834.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.754.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 43.
Vốn hóa thị trường
814,11 N US$
Nguồn cung lưu thông
634,75 Tr US$
Khối lượng (24h)
82,42 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,16 T US$
Kể từ hôm nay lúc 16:58 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00128336 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 0,00128336 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang XAU mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Troy Ounce
UNI
XAU
0.01
UNI
0,00001283
XAU
0.1
UNI
0,00012834
XAU
1
UNI
0,00128336
XAU
2
UNI
0,00256672
XAU
3
UNI
0,00385008
XAU
5
UNI
0,00641680
XAU
10
UNI
0,01283360
XAU
20
UNI
0,02566720
XAU
25
UNI
0,03208400
XAU
50
UNI
0,06416800
XAU
100
UNI
0,12833600
XAU
250
UNI
0,32084000
XAU
500
UNI
0,64168000
XAU
1000
UNI
1,283360
XAU
2500
UNI
3,208400
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang Uniswap
XAU
UNI
0.01
XAU
7,792046
UNI
0.1
XAU
77,9205
UNI
1
XAU
779,205
UNI
2
XAU
1.558,409
UNI
3
XAU
2.337,614
UNI
5
XAU
3.896,023
UNI
10
XAU
7.792,046
UNI
20
XAU
15.584,092
UNI
25
XAU
19.480,115
UNI
50
XAU
38.960,229
UNI
100
XAU
77.920,459
UNI
250
XAU
194.801,147
UNI
500
XAU
389.602,294
UNI
1000
XAU
779.204,588
UNI
2500
XAU
1.948.011,47
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-XAU được tạo vào lúc 16:58:13 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC