Chuyển đổi 2500 UNI sang XAU
Chuyển đổi 2500 UNI sang XAU với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 0,001 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:36, 31 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 0,00077749 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 78.014,0 XAU. Uniswap giảm -11.31% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI tăng +1.31%. Tổng cung của Uniswap là 899.418.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.433.278,17 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 48.
Vốn hóa thị trường
493,26 N US$
Nguồn cung lưu thông
634,43 Tr US$
Khối lượng (24h)
78,01 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,43 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:36 , việc chuyển đổi 2500 Uniswap (UNI) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1.9437250000000001 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 0,00077749 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang XAU mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Troy Ounce
UNI
XAU
0.01
UNI
0,00000777
XAU
0.1
UNI
0,00007775
XAU
1
UNI
0,00077749
XAU
2
UNI
0,00155498
XAU
3
UNI
0,00233247
XAU
5
UNI
0,00388745
XAU
10
UNI
0,00777490
XAU
20
UNI
0,01554980
XAU
25
UNI
0,01943725
XAU
50
UNI
0,03887450
XAU
100
UNI
0,07774900
XAU
250
UNI
0,19437250
XAU
500
UNI
0,38874500
XAU
1000
UNI
0,77749000
XAU
2500
UNI
1,943725
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang Uniswap
XAU
UNI
0.01
XAU
12,8619
UNI
0.1
XAU
128,619
UNI
1
XAU
1.286,19
UNI
2
XAU
2.572,38
UNI
3
XAU
3.858,571
UNI
5
XAU
6.430,951
UNI
10
XAU
12.861,902
UNI
20
XAU
25.723,804
UNI
25
XAU
32.154,754
UNI
50
XAU
64.309,509
UNI
100
XAU
128.619,018
UNI
250
XAU
321.547,544
UNI
500
XAU
643.095,088
UNI
1000
XAU
1.286.190,176
UNI
2500
XAU
3.215.475,44
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-XAU được tạo vào lúc 20:36:15 31/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC