Chuyển đổi 0.1 XAU sang UNI
Chuyển đổi 0.1 XAU sang UNI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 0,001 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:36, 2 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang tăng trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 0,00140369 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 68.916,0 XAU. Uniswap tăng +4.64% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI tăng +0.92%. Tổng cung của Uniswap là 899.910.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 629.815.794,05 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 41.
Vốn hóa thị trường
884,02 N US$
Nguồn cung lưu thông
629,82 Tr US$
Khối lượng (24h)
68,92 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,47 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:36 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00140369 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 0,00140369 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang XAU mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Troy Ounce
UNI
XAU
0.01
UNI
0,00001404
XAU
0.1
UNI
0,00014037
XAU
1
UNI
0,00140369
XAU
2
UNI
0,00280738
XAU
3
UNI
0,00421107
XAU
5
UNI
0,00701845
XAU
10
UNI
0,01403690
XAU
20
UNI
0,02807380
XAU
25
UNI
0,03509225
XAU
50
UNI
0,07018450
XAU
100
UNI
0,14036900
XAU
250
UNI
0,35092250
XAU
500
UNI
0,70184500
XAU
1000
UNI
1,403690
XAU
2500
UNI
3,509225
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang Uniswap
XAU
UNI
0.01
XAU
7,124080
UNI
0.1
XAU
71,2408
UNI
1
XAU
712,408
UNI
2
XAU
1.424,816
UNI
3
XAU
2.137,224
UNI
5
XAU
3.562,04
UNI
10
XAU
7.124,08
UNI
20
XAU
14.248,16
UNI
25
XAU
17.810,2
UNI
50
XAU
35.620,401
UNI
100
XAU
71.240,801
UNI
250
XAU
178.102,003
UNI
500
XAU
356.204,005
UNI
1000
XAU
712.408,01
UNI
2500
XAU
1.781.020,026
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-XAU được tạo vào lúc 23:36:24 2/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC