Chuyển đổi 50 XAU sang UNI
Chuyển đổi 50 XAU sang UNI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 0,001 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:20, 23 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 0,00097633 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 33.906,0 XAU. Uniswap giảm -5.98% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI giảm -0.40%. Tổng cung của Uniswap là 899.616.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.625.944,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 47.
Vốn hóa thị trường
619,47 N US$
Nguồn cung lưu thông
634,63 Tr US$
Khối lượng (24h)
33,91 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,35 T US$
Kể từ hôm nay lúc 03:20 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00097633 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 0,00097633 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang XAU mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Troy Ounce
UNI
XAU
0.01
UNI
0,00000976
XAU
0.1
UNI
0,00009763
XAU
1
UNI
0,00097633
XAU
2
UNI
0,00195266
XAU
3
UNI
0,00292899
XAU
5
UNI
0,00488165
XAU
10
UNI
0,00976330
XAU
20
UNI
0,01952660
XAU
25
UNI
0,02440825
XAU
50
UNI
0,04881650
XAU
100
UNI
0,09763300
XAU
250
UNI
0,24408250
XAU
500
UNI
0,48816500
XAU
1000
UNI
0,97633000
XAU
2500
UNI
2,440825
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang Uniswap
XAU
UNI
0.01
XAU
10,2424
UNI
0.1
XAU
102,424
UNI
1
XAU
1.024,244
UNI
2
XAU
2.048,488
UNI
3
XAU
3.072,732
UNI
5
XAU
5.121,219
UNI
10
XAU
10.242,439
UNI
20
XAU
20.484,877
UNI
25
XAU
25.606,096
UNI
50
XAU
51.212,193
UNI
100
XAU
102.424,385
UNI
250
XAU
256.060,963
UNI
500
XAU
512.121,926
UNI
1000
XAU
1.024.243,852
UNI
2500
XAU
2.560.609,63
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-XAU được tạo vào lúc 03:20:40 23/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC