Chuyển đổi 0.01 AED sang VET
Chuyển đổi 0.01 AED sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,077 AED
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:36, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,07688300 AED với khối lượng giao dịch 24 giờ là 261.065.548 AED. VeChain giảm -7.78% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -1.87%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 56.
Vốn hóa thị trường
6,6 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
261,07 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,8 T US$
Kể từ hôm nay lúc 17:36 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang AED bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.076883 AED. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,07688300 AED AED, trong khi 1 AED bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang AED mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang United Arab Emirates Dirham

VET
AED
0.01
VET
0,00076883
AED
0.1
VET
0,00768830
AED
1
VET
0,07688300
AED
2
VET
0,15376600
AED
3
VET
0,23064900
AED
5
VET
0,38441500
AED
10
VET
0,76883000
AED
20
VET
1,537660
AED
25
VET
1,922075
AED
50
VET
3,844150
AED
100
VET
7,688300
AED
250
VET
19,2208
AED
500
VET
38,4415
AED
1000
VET
76,8830
AED
2500
VET
192,208
AED
Chuyển đổi United Arab Emirates Dirham sang VeChain
AED

VET
0.01
AED
0,13006777
VET
0.1
AED
1,300678
VET
1
AED
13,0068
VET
2
AED
26,0136
VET
3
AED
39,0203
VET
5
AED
65,0339
VET
10
AED
130,068
VET
20
AED
260,136
VET
25
AED
325,169
VET
50
AED
650,339
VET
100
AED
1.300,678
VET
250
AED
3.251,694
VET
500
AED
6.503,388
VET
1000
AED
13.006,777
VET
2500
AED
32.516,941
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-AED được tạo vào lúc 17:36:31 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC