Chuyển đổi 5 AED sang VET
Chuyển đổi 5 AED sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,079 AED
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:28, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,07924000 AED với khối lượng giao dịch 24 giờ là 251.990.973 AED. VeChain giảm -6.94% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +1.81%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 56.
Vốn hóa thị trường
6,81 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
251,99 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,85 T US$
Kể từ hôm nay lúc 00:28 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang AED bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.07924 AED. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,07924000 AED AED, trong khi 1 AED bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang AED mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang United Arab Emirates Dirham

VET
AED
0.01
VET
0,00079240
AED
0.1
VET
0,00792400
AED
1
VET
0,07924000
AED
2
VET
0,15848000
AED
3
VET
0,23772000
AED
5
VET
0,39620000
AED
10
VET
0,79240000
AED
20
VET
1,584800
AED
25
VET
1,981000
AED
50
VET
3,962000
AED
100
VET
7,924000
AED
250
VET
19,8100
AED
500
VET
39,6200
AED
1000
VET
79,2400
AED
2500
VET
198,100
AED
Chuyển đổi United Arab Emirates Dirham sang VeChain
AED

VET
0.01
AED
0,12619889
VET
0.1
AED
1,261989
VET
1
AED
12,6199
VET
2
AED
25,2398
VET
3
AED
37,8597
VET
5
AED
63,0994
VET
10
AED
126,199
VET
20
AED
252,398
VET
25
AED
315,497
VET
50
AED
630,994
VET
100
AED
1.261,989
VET
250
AED
3.154,972
VET
500
AED
6.309,944
VET
1000
AED
12.619,889
VET
2500
AED
31.549,722
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-AED được tạo vào lúc 00:28:15 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC