Chuyển đổi 3 VET sang AED
Chuyển đổi 3 VET sang AED với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,043 AED
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 19:04, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,04345736 AED với khối lượng giao dịch 24 giờ là 90.692.600 AED. VeChain giảm -2.81% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +1.36%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 98.
Vốn hóa thị trường
3,75 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
90,69 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,02 T US$
Kể từ hôm nay lúc 19:04 , việc chuyển đổi 3 VeChain (VET) sang AED bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.13037208 AED. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,04345736 AED AED, trong khi 1 AED bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang AED mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang United Arab Emirates Dirham
VET
AED
0.01
VET
0,00043457
AED
0.1
VET
0,00434574
AED
1
VET
0,04345736
AED
2
VET
0,08691472
AED
3
VET
0,13037208
AED
5
VET
0,21728680
AED
10
VET
0,43457360
AED
20
VET
0,86914720
AED
25
VET
1,086434
AED
50
VET
2,172868
AED
100
VET
4,345736
AED
250
VET
10,8643
AED
500
VET
21,7287
AED
1000
VET
43,4574
AED
2500
VET
108,643
AED
Chuyển đổi United Arab Emirates Dirham sang VeChain
AED
VET
0.01
AED
0,23011062
VET
0.1
AED
2,301106
VET
1
AED
23,0111
VET
2
AED
46,0221
VET
3
AED
69,0332
VET
5
AED
115,055
VET
10
AED
230,111
VET
20
AED
460,221
VET
25
AED
575,277
VET
50
AED
1.150,553
VET
100
AED
2.301,106
VET
250
AED
5.752,765
VET
500
AED
11.505,531
VET
1000
AED
23.011,062
VET
2500
AED
57.527,655
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-AED được tạo vào lúc 19:04:32 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC