Chuyển đổi 1 VET sang AED
Chuyển đổi 1 VET sang AED với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,08 AED
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:55, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,08024500 AED với khối lượng giao dịch 24 giờ là 167.605.217 AED. VeChain tăng +4.54% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +1.57%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 56.
Vốn hóa thị trường
6,9 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
167,61 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,88 T US$
Kể từ hôm nay lúc 14:55 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang AED bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.080245 AED. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,08024500 AED AED, trong khi 1 AED bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang AED mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang United Arab Emirates Dirham

VET
AED
0.01
VET
0,00080245
AED
0.1
VET
0,00802450
AED
1
VET
0,08024500
AED
2
VET
0,16049000
AED
3
VET
0,24073500
AED
5
VET
0,40122500
AED
10
VET
0,80245000
AED
20
VET
1,604900
AED
25
VET
2,006125
AED
50
VET
4,012250
AED
100
VET
8,024500
AED
250
VET
20,0612
AED
500
VET
40,1225
AED
1000
VET
80,2450
AED
2500
VET
200,612
AED
Chuyển đổi United Arab Emirates Dirham sang VeChain
AED

VET
0.01
AED
0,12461836
VET
0.1
AED
1,246184
VET
1
AED
12,4618
VET
2
AED
24,9237
VET
3
AED
37,3855
VET
5
AED
62,3092
VET
10
AED
124,618
VET
20
AED
249,237
VET
25
AED
311,546
VET
50
AED
623,092
VET
100
AED
1.246,184
VET
250
AED
3.115,459
VET
500
AED
6.230,918
VET
1000
AED
12.461,836
VET
2500
AED
31.154,589
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-AED được tạo vào lúc 14:55:27 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC