Chuyển đổi 0.1 AED sang VET
Chuyển đổi 0.1 AED sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,081 AED
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 1:48, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,08068200 AED với khối lượng giao dịch 24 giờ là 241.397.401 AED. VeChain giảm -4.99% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.77%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 56.
Vốn hóa thị trường
6,93 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
241,4 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,89 T US$
Kể từ hôm nay lúc 01:48 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang AED bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.080682 AED. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,08068200 AED AED, trong khi 1 AED bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang AED mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang United Arab Emirates Dirham

VET
AED
0.01
VET
0,00080682
AED
0.1
VET
0,00806820
AED
1
VET
0,08068200
AED
2
VET
0,16136400
AED
3
VET
0,24204600
AED
5
VET
0,40341000
AED
10
VET
0,80682000
AED
20
VET
1,613640
AED
25
VET
2,017050
AED
50
VET
4,034100
AED
100
VET
8,068200
AED
250
VET
20,1705
AED
500
VET
40,3410
AED
1000
VET
80,6820
AED
2500
VET
201,705
AED
Chuyển đổi United Arab Emirates Dirham sang VeChain
AED

VET
0.01
AED
0,12394338
VET
0.1
AED
1,239434
VET
1
AED
12,3943
VET
2
AED
24,7887
VET
3
AED
37,1830
VET
5
AED
61,9717
VET
10
AED
123,943
VET
20
AED
247,887
VET
25
AED
309,858
VET
50
AED
619,717
VET
100
AED
1.239,434
VET
250
AED
3.098,585
VET
500
AED
6.197,169
VET
1000
AED
12.394,338
VET
2500
AED
30.985,846
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-AED được tạo vào lúc 01:48:05 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC