Chuyển đổi 0.1 AED sang VET
Chuyển đổi 0.1 AED sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,043 AED
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:01, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,04317964 AED với khối lượng giao dịch 24 giờ là 57.025.935 AED. VeChain giảm -2.44% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.56%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 99.
Vốn hóa thị trường
3,71 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
57,03 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,01 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:01 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang AED bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.04317964 AED. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,04317964 AED AED, trong khi 1 AED bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang AED mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang United Arab Emirates Dirham
VET
AED
0.01
VET
0,00043180
AED
0.1
VET
0,00431796
AED
1
VET
0,04317964
AED
2
VET
0,08635928
AED
3
VET
0,12953892
AED
5
VET
0,21589820
AED
10
VET
0,43179640
AED
20
VET
0,86359280
AED
25
VET
1,079491
AED
50
VET
2,158982
AED
100
VET
4,317964
AED
250
VET
10,7949
AED
500
VET
21,5898
AED
1000
VET
43,1796
AED
2500
VET
107,949
AED
Chuyển đổi United Arab Emirates Dirham sang VeChain
AED
VET
0.01
AED
0,23159063
VET
0.1
AED
2,315906
VET
1
AED
23,1591
VET
2
AED
46,3181
VET
3
AED
69,4772
VET
5
AED
115,795
VET
10
AED
231,591
VET
20
AED
463,181
VET
25
AED
578,977
VET
50
AED
1.157,953
VET
100
AED
2.315,906
VET
250
AED
5.789,766
VET
500
AED
11.579,531
VET
1000
AED
23.159,063
VET
2500
AED
57.897,657
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-AED được tạo vào lúc 20:01:00 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC