Chuyển đổi 1000 VET sang BHD
Chuyển đổi 1000 VET sang BHD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,004 BHD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:08, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00444605 BHD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 8.770.336 BHD. VeChain giảm -1.35% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.47%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 99.
Vốn hóa thị trường
383,08 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
8,77 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,02 T US$
Kể từ hôm nay lúc 05:08 , việc chuyển đổi 1000 VeChain (VET) sang BHD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 4.44605 BHD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00444605 BHD BHD, trong khi 1 BHD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang BHD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Bahraini Dinar
VET
BHD
0.01
VET
0,00004446
BHD
0.1
VET
0,00044461
BHD
1
VET
0,00444605
BHD
2
VET
0,00889210
BHD
3
VET
0,01333815
BHD
5
VET
0,02223025
BHD
10
VET
0,04446050
BHD
20
VET
0,08892100
BHD
25
VET
0,11115125
BHD
50
VET
0,22230250
BHD
100
VET
0,44460500
BHD
250
VET
1,111513
BHD
500
VET
2,223025
BHD
1000
VET
4,446050
BHD
2500
VET
11,1151
BHD
Chuyển đổi Bahraini Dinar sang VeChain
BHD
VET
0.01
BHD
2,249187
VET
0.1
BHD
22,4919
VET
1
BHD
224,919
VET
2
BHD
449,837
VET
3
BHD
674,756
VET
5
BHD
1.124,594
VET
10
BHD
2.249,187
VET
20
BHD
4.498,375
VET
25
BHD
5.622,969
VET
50
BHD
11.245,937
VET
100
BHD
22.491,875
VET
250
BHD
56.229,687
VET
500
BHD
112.459,374
VET
1000
BHD
224.918,748
VET
2500
BHD
562.296,87
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-BHD được tạo vào lúc 05:08:17 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC