Chuyển đổi 0.1 BHD sang VET
Chuyển đổi 0.1 BHD sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,008 BHD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:10, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00828080 BHD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 24.775.769 BHD. VeChain giảm -4.97% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.77%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 56.
Vốn hóa thị trường
711,5 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
24,78 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,89 T US$
Kể từ hôm nay lúc 03:10 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang BHD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0082808 BHD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00828080 BHD BHD, trong khi 1 BHD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang BHD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Bahraini Dinar

VET
BHD
0.01
VET
0,00008281
BHD
0.1
VET
0,00082808
BHD
1
VET
0,00828080
BHD
2
VET
0,01656160
BHD
3
VET
0,02484240
BHD
5
VET
0,04140400
BHD
10
VET
0,08280800
BHD
20
VET
0,16561600
BHD
25
VET
0,20702000
BHD
50
VET
0,41404000
BHD
100
VET
0,82808000
BHD
250
VET
2,070200
BHD
500
VET
4,140400
BHD
1000
VET
8,280800
BHD
2500
VET
20,7020
BHD
Chuyển đổi Bahraini Dinar sang VeChain
BHD

VET
0.01
BHD
1,207613
VET
0.1
BHD
12,0761
VET
1
BHD
120,761
VET
2
BHD
241,523
VET
3
BHD
362,284
VET
5
BHD
603,806
VET
10
BHD
1.207,613
VET
20
BHD
2.415,226
VET
25
BHD
3.019,032
VET
50
BHD
6.038,064
VET
100
BHD
12.076,128
VET
250
BHD
30.190,32
VET
500
BHD
60.380,64
VET
1000
BHD
120.761,279
VET
2500
BHD
301.903,198
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-BHD được tạo vào lúc 03:10:52 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC