Chuyển đổi 500 BHD sang VET
Chuyển đổi 500 BHD sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,004 BHD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:11, 21 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00383500 BHD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 10.021.645 BHD. VeChain tăng +0.22% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -2.58%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 105.
Vốn hóa thị trường
329,75 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
10,02 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
874,59 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 17:11 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang BHD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.003835 BHD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00383500 BHD BHD, trong khi 1 BHD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang BHD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Bahraini Dinar
VET
BHD
0.01
VET
0,00003835
BHD
0.1
VET
0,00038350
BHD
1
VET
0,00383500
BHD
2
VET
0,00767000
BHD
3
VET
0,01150500
BHD
5
VET
0,01917500
BHD
10
VET
0,03835000
BHD
20
VET
0,07670000
BHD
25
VET
0,09587500
BHD
50
VET
0,19175000
BHD
100
VET
0,38350000
BHD
250
VET
0,95875000
BHD
500
VET
1,917500
BHD
1000
VET
3,835000
BHD
2500
VET
9,587500
BHD
Chuyển đổi Bahraini Dinar sang VeChain
BHD
VET
0.01
BHD
2,607562
VET
0.1
BHD
26,0756
VET
1
BHD
260,756
VET
2
BHD
521,512
VET
3
BHD
782,269
VET
5
BHD
1.303,781
VET
10
BHD
2.607,562
VET
20
BHD
5.215,124
VET
25
BHD
6.518,905
VET
50
BHD
13.037,81
VET
100
BHD
26.075,619
VET
250
BHD
65.189,048
VET
500
BHD
130.378,096
VET
1000
BHD
260.756,193
VET
2500
BHD
651.890,482
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-BHD được tạo vào lúc 17:11:45 21/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC