Chuyển đổi 0.01 VET sang BHD
Chuyển đổi 0.01 VET sang BHD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,004 BHD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:10, 27 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00378738 BHD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 6.819.540 BHD. VeChain giảm -1.01% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -1.44%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 105.
Vốn hóa thị trường
325,76 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
6,82 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
864,06 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 20:10 , việc chuyển đổi 0.01 VeChain (VET) sang BHD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0000378738 BHD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00378738 BHD BHD, trong khi 1 BHD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang BHD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Bahraini Dinar
VET
BHD
0.01
VET
0,00003787
BHD
0.1
VET
0,00037874
BHD
1
VET
0,00378738
BHD
2
VET
0,00757476
BHD
3
VET
0,01136214
BHD
5
VET
0,01893690
BHD
10
VET
0,03787380
BHD
20
VET
0,07574760
BHD
25
VET
0,09468450
BHD
50
VET
0,18936900
BHD
100
VET
0,37873800
BHD
250
VET
0,94684500
BHD
500
VET
1,893690
BHD
1000
VET
3,787380
BHD
2500
VET
9,468450
BHD
Chuyển đổi Bahraini Dinar sang VeChain
BHD
VET
0.01
BHD
2,640348
VET
0.1
BHD
26,4035
VET
1
BHD
264,035
VET
2
BHD
528,070
VET
3
BHD
792,104
VET
5
BHD
1.320,174
VET
10
BHD
2.640,348
VET
20
BHD
5.280,695
VET
25
BHD
6.600,869
VET
50
BHD
13.201,738
VET
100
BHD
26.403,477
VET
250
BHD
66.008,692
VET
500
BHD
132.017,384
VET
1000
BHD
264.034,768
VET
2500
BHD
660.086,92
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-BHD được tạo vào lúc 20:10:53 27/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC