Chuyển đổi 0.01 DOT sang VET
Chuyển đổi 0.01 DOT sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,005 DOT
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:26, 20 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00529900 DOT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 13.817.716 DOT. VeChain giảm -1.83% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.81%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 105.
Vốn hóa thị trường
455,23 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
13,82 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
875,97 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 17:26 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang DOT bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.005299 DOT. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00529900 DOT DOT, trong khi 1 DOT bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang DOT mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Polkadot
VET
DOT
0.01
VET
0,00005299
DOT
0.1
VET
0,00052990
DOT
1
VET
0,00529900
DOT
2
VET
0,01059800
DOT
3
VET
0,01589700
DOT
5
VET
0,02649500
DOT
10
VET
0,05299000
DOT
20
VET
0,10598000
DOT
25
VET
0,13247500
DOT
50
VET
0,26495000
DOT
100
VET
0,52990000
DOT
250
VET
1,324750
DOT
500
VET
2,649500
DOT
1000
VET
5,299000
DOT
2500
VET
13,2475
DOT
Chuyển đổi Polkadot sang VeChain
DOT
VET
0.01
DOT
1,887149
VET
0.1
DOT
18,8715
VET
1
DOT
188,715
VET
2
DOT
377,430
VET
3
DOT
566,145
VET
5
DOT
943,574
VET
10
DOT
1.887,149
VET
20
DOT
3.774,297
VET
25
DOT
4.717,871
VET
50
DOT
9.435,743
VET
100
DOT
18.871,485
VET
250
DOT
47.178,713
VET
500
DOT
94.357,426
VET
1000
DOT
188.714,852
VET
2500
DOT
471.787,13
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-DOT được tạo vào lúc 17:26:02 20/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC