Chuyển đổi 1 VET sang DOT
Chuyển đổi 1 VET sang DOT với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,006 DOT
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:11, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00552915 DOT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 11.538.975 DOT. VeChain giảm -2.55% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.44%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 98.
Vốn hóa thị trường
475,12 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
11,54 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,02 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:11 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang DOT bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00552915 DOT. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00552915 DOT DOT, trong khi 1 DOT bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang DOT mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Polkadot
VET
DOT
0.01
VET
0,00005529
DOT
0.1
VET
0,00055292
DOT
1
VET
0,00552915
DOT
2
VET
0,01105830
DOT
3
VET
0,01658745
DOT
5
VET
0,02764575
DOT
10
VET
0,05529150
DOT
20
VET
0,11058300
DOT
25
VET
0,13822875
DOT
50
VET
0,27645750
DOT
100
VET
0,55291500
DOT
250
VET
1,382288
DOT
500
VET
2,764575
DOT
1000
VET
5,529150
DOT
2500
VET
13,8229
DOT
Chuyển đổi Polkadot sang VeChain
DOT
VET
0.01
DOT
1,808596
VET
0.1
DOT
18,0860
VET
1
DOT
180,860
VET
2
DOT
361,719
VET
3
DOT
542,579
VET
5
DOT
904,298
VET
10
DOT
1.808,596
VET
20
DOT
3.617,193
VET
25
DOT
4.521,491
VET
50
DOT
9.042,981
VET
100
DOT
18.085,963
VET
250
DOT
45.214,906
VET
500
DOT
90.429,813
VET
1000
DOT
180.859,626
VET
2500
DOT
452.149,065
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-DOT được tạo vào lúc 20:11:50 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC