Chuyển đổi 2 VET sang DOT
Chuyển đổi 2 VET sang DOT với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,005 DOT
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 15:42, 20 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00532751 DOT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 10.824.418 DOT. VeChain giảm -1.37% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.39%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 104.
Vốn hóa thị trường
458,13 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
10,82 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
906,69 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 15:42 , việc chuyển đổi 2 VeChain (VET) sang DOT bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.01065502 DOT. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00532751 DOT DOT, trong khi 1 DOT bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang DOT mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Polkadot
VET
DOT
0.01
VET
0,00005328
DOT
0.1
VET
0,00053275
DOT
1
VET
0,00532751
DOT
2
VET
0,01065502
DOT
3
VET
0,01598253
DOT
5
VET
0,02663755
DOT
10
VET
0,05327510
DOT
20
VET
0,10655020
DOT
25
VET
0,13318775
DOT
50
VET
0,26637550
DOT
100
VET
0,53275100
DOT
250
VET
1,331877
DOT
500
VET
2,663755
DOT
1000
VET
5,327510
DOT
2500
VET
13,3188
DOT
Chuyển đổi Polkadot sang VeChain
DOT
VET
0.01
DOT
1,877050
VET
0.1
DOT
18,7705
VET
1
DOT
187,705
VET
2
DOT
375,410
VET
3
DOT
563,115
VET
5
DOT
938,525
VET
10
DOT
1.877,05
VET
20
DOT
3.754,099
VET
25
DOT
4.692,624
VET
50
DOT
9.385,248
VET
100
DOT
18.770,495
VET
250
DOT
46.926,238
VET
500
DOT
93.852,475
VET
1000
DOT
187.704,95
VET
2500
DOT
469.262,376
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-DOT được tạo vào lúc 15:42:45 20/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC