Chuyển đổi 0.01 VET sang DOT
Chuyển đổi 0.01 VET sang DOT với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,006 DOT
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:38, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00562964 DOT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 8.639.206 DOT. VeChain tăng +0.83% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.09%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 99.
Vốn hóa thị trường
484,23 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
8,64 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,01 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:38 , việc chuyển đổi 0.01 VeChain (VET) sang DOT bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0000562964 DOT. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00562964 DOT DOT, trong khi 1 DOT bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang DOT mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Polkadot
VET
DOT
0.01
VET
0,00005630
DOT
0.1
VET
0,00056296
DOT
1
VET
0,00562964
DOT
2
VET
0,01125928
DOT
3
VET
0,01688892
DOT
5
VET
0,02814820
DOT
10
VET
0,05629640
DOT
20
VET
0,11259280
DOT
25
VET
0,14074100
DOT
50
VET
0,28148200
DOT
100
VET
0,56296400
DOT
250
VET
1,407410
DOT
500
VET
2,814820
DOT
1000
VET
5,629640
DOT
2500
VET
14,0741
DOT
Chuyển đổi Polkadot sang VeChain
DOT
VET
0.01
DOT
1,776313
VET
0.1
DOT
17,7631
VET
1
DOT
177,631
VET
2
DOT
355,263
VET
3
DOT
532,894
VET
5
DOT
888,156
VET
10
DOT
1.776,313
VET
20
DOT
3.552,625
VET
25
DOT
4.440,781
VET
50
DOT
8.881,563
VET
100
DOT
17.763,125
VET
250
DOT
44.407,813
VET
500
DOT
88.815,626
VET
1000
DOT
177.631,252
VET
2500
DOT
444.078,129
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-DOT được tạo vào lúc 22:38:56 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC