Chuyển đổi 0.1 DOT sang VET
Chuyển đổi 0.1 DOT sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,005 DOT
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:42, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00541913 DOT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 16.213.782 DOT. VeChain giảm -3.61% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.38%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 56.
Vốn hóa thị trường
466,51 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
16,21 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,89 T US$
Kể từ hôm nay lúc 04:42 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang DOT bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00541913 DOT. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00541913 DOT DOT, trong khi 1 DOT bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang DOT mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Polkadot

VET

DOT
0.01
VET
0,00005419
DOT
0.1
VET
0,00054191
DOT
1
VET
0,00541913
DOT
2
VET
0,01083826
DOT
3
VET
0,01625739
DOT
5
VET
0,02709565
DOT
10
VET
0,05419130
DOT
20
VET
0,10838260
DOT
25
VET
0,13547825
DOT
50
VET
0,27095650
DOT
100
VET
0,54191300
DOT
250
VET
1,354783
DOT
500
VET
2,709565
DOT
1000
VET
5,419130
DOT
2500
VET
13,5478
DOT
Chuyển đổi Polkadot sang VeChain

DOT

VET
0.01
DOT
1,845315
VET
0.1
DOT
18,4531
VET
1
DOT
184,531
VET
2
DOT
369,063
VET
3
DOT
553,594
VET
5
DOT
922,657
VET
10
DOT
1.845,315
VET
20
DOT
3.690,629
VET
25
DOT
4.613,287
VET
50
DOT
9.226,573
VET
100
DOT
18.453,147
VET
250
DOT
46.132,866
VET
500
DOT
92.265,733
VET
1000
DOT
184.531,465
VET
2500
DOT
461.328,663
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-DOT được tạo vào lúc 04:42:20 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC