Chuyển đổi 0.1 VET sang HUF
Chuyển đổi 0.1 VET sang HUF với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 3,85 HUF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 12:16, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 3,850000 HUF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 7.974.087.069 HUF. VeChain giảm -6.99% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -1.21%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 99.
Vốn hóa thị trường
330,35 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
7,97 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1 T US$
Kể từ hôm nay lúc 12:16 , việc chuyển đổi 0.1 VeChain (VET) sang HUF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.385 HUF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 3,850000 HUF HUF, trong khi 1 HUF bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang HUF mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Hungarian Forint
Chuyển đổi Hungarian Forint sang VeChain
HUF
VET
0.01
HUF
0,00259740
VET
0.1
HUF
0,02597403
VET
1
HUF
0,25974026
VET
2
HUF
0,51948052
VET
3
HUF
0,77922078
VET
5
HUF
1,298701
VET
10
HUF
2,597403
VET
20
HUF
5,194805
VET
25
HUF
6,493506
VET
50
HUF
12,9870
VET
100
HUF
25,9740
VET
250
HUF
64,9351
VET
500
HUF
129,870
VET
1000
HUF
259,740
VET
2500
HUF
649,351
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-HUF được tạo vào lúc 12:16:23 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC