Chuyển đổi 1 VET sang HUF
Chuyển đổi 1 VET sang HUF với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 3,91 HUF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:59, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 3,910000 HUF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 8.163.408.846 HUF. VeChain giảm -2.50% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +1.55%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 98.
Vốn hóa thị trường
337,01 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
8,16 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,02 T US$
Kể từ hôm nay lúc 18:59 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang HUF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 3.91 HUF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 3,910000 HUF HUF, trong khi 1 HUF bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang HUF mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Hungarian Forint
Chuyển đổi Hungarian Forint sang VeChain
HUF
VET
0.01
HUF
0,00255754
VET
0.1
HUF
0,02557545
VET
1
HUF
0,25575448
VET
2
HUF
0,51150895
VET
3
HUF
0,76726343
VET
5
HUF
1,278772
VET
10
HUF
2,557545
VET
20
HUF
5,115090
VET
25
HUF
6,393862
VET
50
HUF
12,7877
VET
100
HUF
25,5754
VET
250
HUF
63,9386
VET
500
HUF
127,877
VET
1000
HUF
255,754
VET
2500
HUF
639,386
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-HUF được tạo vào lúc 18:59:42 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC