Chuyển đổi 0.1 YFI sang VET
Chuyển đổi 0.1 YFI sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0 YFI
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:56, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00000463 YFI với khối lượng giao dịch 24 giờ là 13.843,0 YFI. VeChain giảm -3.99% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.06%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 56.
Vốn hóa thị trường
397,24 N US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
13,84 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,89 T US$
Kể từ hôm nay lúc 05:56 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang YFI bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00000463 YFI. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00000463 YFI YFI, trong khi 1 YFI bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang YFI mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Yearn.finance

VET
YFI
0.01
VET
0,00000005
YFI
0.1
VET
0,00000046
YFI
1
VET
0,00000463
YFI
2
VET
0,00000926
YFI
3
VET
0,00001389
YFI
5
VET
0,00002315
YFI
10
VET
0,00004630
YFI
20
VET
0,00009260
YFI
25
VET
0,00011575
YFI
50
VET
0,00023150
YFI
100
VET
0,00046300
YFI
250
VET
0,00115750
YFI
500
VET
0,00231500
YFI
1000
VET
0,00463000
YFI
2500
VET
0,01157500
YFI
Chuyển đổi Yearn.finance sang VeChain
YFI

VET
0.01
YFI
2.159,827
VET
0.1
YFI
21.598,272
VET
1
YFI
215.982,721
VET
2
YFI
431.965,443
VET
3
YFI
647.948,164
VET
5
YFI
1.079.913,607
VET
10
YFI
2.159.827,214
VET
20
YFI
4.319.654,428
VET
25
YFI
5.399.568,035
VET
50
YFI
10.799.136,069
VET
100
YFI
21.598.272,138
VET
250
YFI
53.995.680,346
VET
500
YFI
107.991.360,691
VET
1000
YFI
215.982.721,382
VET
2500
YFI
539.956.803,456
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-YFI được tạo vào lúc 05:56:07 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC