Chuyển đổi 1 YFI sang VET
Chuyển đổi 1 YFI sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0 YFI
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:09, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00000338 YFI với khối lượng giao dịch 24 giờ là 7.109,00 YFI. VeChain tăng +3.25% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.46%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 98.
Vốn hóa thị trường
290,04 N US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
7,11 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,08 T US$
Kể từ hôm nay lúc 11:09 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang YFI bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00000338 YFI. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00000338 YFI YFI, trong khi 1 YFI bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang YFI mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Yearn.finance
VET
YFI
0.01
VET
0,00000003
YFI
0.1
VET
0,00000034
YFI
1
VET
0,00000338
YFI
2
VET
0,00000676
YFI
3
VET
0,00001014
YFI
5
VET
0,00001690
YFI
10
VET
0,00003380
YFI
20
VET
0,00006760
YFI
25
VET
0,00008450
YFI
50
VET
0,00016900
YFI
100
VET
0,00033800
YFI
250
VET
0,00084500
YFI
500
VET
0,00169000
YFI
1000
VET
0,00338000
YFI
2500
VET
0,00845000
YFI
Chuyển đổi Yearn.finance sang VeChain
YFI
VET
0.01
YFI
2.958,58
VET
0.1
YFI
29.585,799
VET
1
YFI
295.857,988
VET
2
YFI
591.715,976
VET
3
YFI
887.573,964
VET
5
YFI
1.479.289,941
VET
10
YFI
2.958.579,882
VET
20
YFI
5.917.159,763
VET
25
YFI
7.396.449,704
VET
50
YFI
14.792.899,408
VET
100
YFI
29.585.798,817
VET
250
YFI
73.964.497,041
VET
500
YFI
147.928.994,083
VET
1000
YFI
295.857.988,166
VET
2500
YFI
739.644.970,414
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-YFI được tạo vào lúc 11:09:39 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC