Chuyển đổi 1 HBAR sang AED
Chuyển đổi 1 HBAR sang AED với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,572 AED
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:10, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,57215600 AED với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.374.240.415 AED. Hedera giảm -5.46% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -1.33%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.220.025.920,64 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 22.
Vốn hóa thị trường
24,13 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,22 T US$
Khối lượng (24h)
1,37 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
7,78 T US$
Kể từ hôm nay lúc 14:10 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang AED bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.572156 AED. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,57215600 AED AED, trong khi 1 AED bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang AED mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang United Arab Emirates Dirham

HBAR
AED
0.01
HBAR
0,00572156
AED
0.1
HBAR
0,05721560
AED
1
HBAR
0,57215600
AED
2
HBAR
1,144312
AED
3
HBAR
1,716468
AED
5
HBAR
2,860780
AED
10
HBAR
5,721560
AED
20
HBAR
11,4431
AED
25
HBAR
14,3039
AED
50
HBAR
28,6078
AED
100
HBAR
57,2156
AED
250
HBAR
143,039
AED
500
HBAR
286,078
AED
1000
HBAR
572,156
AED
2500
HBAR
1.430,39
AED
Chuyển đổi United Arab Emirates Dirham sang Hedera
AED

HBAR
0.01
AED
0,01747775
HBAR
0.1
AED
0,17477751
HBAR
1
AED
1,747775
HBAR
2
AED
3,495550
HBAR
3
AED
5,243325
HBAR
5
AED
8,738875
HBAR
10
AED
17,4778
HBAR
20
AED
34,9555
HBAR
25
AED
43,6944
HBAR
50
AED
87,3888
HBAR
100
AED
174,778
HBAR
250
AED
436,944
HBAR
500
AED
873,888
HBAR
1000
AED
1.747,775
HBAR
2500
AED
4.369,438
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-AED được tạo vào lúc 14:10:04 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC