Chuyển đổi 5 HBAR sang AED
Chuyển đổi 5 HBAR sang AED với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,44 AED
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:55, 2 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,44012600 AED với khối lượng giao dịch 24 giờ là 609.439.558 AED. Hedera tăng +9.05% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.26%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.776.708.614,55 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
18,86 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,78 T US$
Khối lượng (24h)
609,44 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:55 , việc chuyển đổi 5 Hedera (HBAR) sang AED bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 2.2006300000000003 AED. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,44012600 AED AED, trong khi 1 AED bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang AED mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang United Arab Emirates Dirham
HBAR
AED
0.01
HBAR
0,00440126
AED
0.1
HBAR
0,04401260
AED
1
HBAR
0,44012600
AED
2
HBAR
0,88025200
AED
3
HBAR
1,320378
AED
5
HBAR
2,200630
AED
10
HBAR
4,401260
AED
20
HBAR
8,802520
AED
25
HBAR
11,0032
AED
50
HBAR
22,0063
AED
100
HBAR
44,0126
AED
250
HBAR
110,032
AED
500
HBAR
220,063
AED
1000
HBAR
440,126
AED
2500
HBAR
1.100,315
AED
Chuyển đổi United Arab Emirates Dirham sang Hedera
AED
HBAR
0.01
AED
0,02272077
HBAR
0.1
AED
0,22720766
HBAR
1
AED
2,272077
HBAR
2
AED
4,544153
HBAR
3
AED
6,816230
HBAR
5
AED
11,3604
HBAR
10
AED
22,7208
HBAR
20
AED
45,4415
HBAR
25
AED
56,8019
HBAR
50
AED
113,604
HBAR
100
AED
227,208
HBAR
250
AED
568,019
HBAR
500
AED
1.136,038
HBAR
1000
AED
2.272,077
HBAR
2500
AED
5.680,192
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-AED được tạo vào lúc 20:55:24 2/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC