Chuyển đổi 1000 AED sang HBAR
Chuyển đổi 1000 AED sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,469 AED
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:17, 5 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,46904500 AED với khối lượng giao dịch 24 giờ là 651.408.438 AED. Hedera tăng +4.74% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.29%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,7 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
20,07 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
651,41 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,39 T US$
Kể từ hôm nay lúc 09:17 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang AED bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.469045 AED. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,46904500 AED AED, trong khi 1 AED bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang AED mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang United Arab Emirates Dirham
HBAR
AED
0.01
HBAR
0,00469045
AED
0.1
HBAR
0,04690450
AED
1
HBAR
0,46904500
AED
2
HBAR
0,93809000
AED
3
HBAR
1,407135
AED
5
HBAR
2,345225
AED
10
HBAR
4,690450
AED
20
HBAR
9,380900
AED
25
HBAR
11,7261
AED
50
HBAR
23,4523
AED
100
HBAR
46,9045
AED
250
HBAR
117,261
AED
500
HBAR
234,523
AED
1000
HBAR
469,045
AED
2500
HBAR
1.172,613
AED
Chuyển đổi United Arab Emirates Dirham sang Hedera
AED
HBAR
0.01
AED
0,02131992
HBAR
0.1
AED
0,21319916
HBAR
1
AED
2,131992
HBAR
2
AED
4,263983
HBAR
3
AED
6,395975
HBAR
5
AED
10,6600
HBAR
10
AED
21,3199
HBAR
20
AED
42,6398
HBAR
25
AED
53,2998
HBAR
50
AED
106,600
HBAR
100
AED
213,199
HBAR
250
AED
532,998
HBAR
500
AED
1.065,996
HBAR
1000
AED
2.131,992
HBAR
2500
AED
5.329,979
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-AED được tạo vào lúc 09:17:30 5/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC