Chuyển đổi 1000 AED sang HBAR
Chuyển đổi 1000 AED sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,448 AED
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:35, 4 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,44784600 AED với khối lượng giao dịch 24 giờ là 460.382.975 AED. Hedera tăng +0.42% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +1.36%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,66 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
19,15 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
460,38 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,09 T US$
Kể từ hôm nay lúc 05:35 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang AED bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.447846 AED. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,44784600 AED AED, trong khi 1 AED bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang AED mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang United Arab Emirates Dirham
HBAR
AED
0.01
HBAR
0,00447846
AED
0.1
HBAR
0,04478460
AED
1
HBAR
0,44784600
AED
2
HBAR
0,89569200
AED
3
HBAR
1,343538
AED
5
HBAR
2,239230
AED
10
HBAR
4,478460
AED
20
HBAR
8,956920
AED
25
HBAR
11,1962
AED
50
HBAR
22,3923
AED
100
HBAR
44,7846
AED
250
HBAR
111,962
AED
500
HBAR
223,923
AED
1000
HBAR
447,846
AED
2500
HBAR
1.119,615
AED
Chuyển đổi United Arab Emirates Dirham sang Hedera
AED
HBAR
0.01
AED
0,02232910
HBAR
0.1
AED
0,22329104
HBAR
1
AED
2,232910
HBAR
2
AED
4,465821
HBAR
3
AED
6,698731
HBAR
5
AED
11,1646
HBAR
10
AED
22,3291
HBAR
20
AED
44,6582
HBAR
25
AED
55,8228
HBAR
50
AED
111,646
HBAR
100
AED
223,291
HBAR
250
AED
558,228
HBAR
500
AED
1.116,455
HBAR
1000
AED
2.232,91
HBAR
2500
AED
5.582,276
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-AED được tạo vào lúc 05:35:18 4/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC