Chuyển đổi 0.01 AED sang HBAR
Chuyển đổi 0.01 AED sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,599 AED
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:04, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,59863600 AED với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.401.083.288 AED. Hedera giảm -0.42% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.46%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.220.025.920,63 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 22.
Vốn hóa thị trường
25,2 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,22 T US$
Khối lượng (24h)
1,4 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,12 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:04 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang AED bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.598636 AED. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,59863600 AED AED, trong khi 1 AED bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang AED mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang United Arab Emirates Dirham

HBAR
AED
0.01
HBAR
0,00598636
AED
0.1
HBAR
0,05986360
AED
1
HBAR
0,59863600
AED
2
HBAR
1,197272
AED
3
HBAR
1,795908
AED
5
HBAR
2,993180
AED
10
HBAR
5,986360
AED
20
HBAR
11,9727
AED
25
HBAR
14,9659
AED
50
HBAR
29,9318
AED
100
HBAR
59,8636
AED
250
HBAR
149,659
AED
500
HBAR
299,318
AED
1000
HBAR
598,636
AED
2500
HBAR
1.496,59
AED
Chuyển đổi United Arab Emirates Dirham sang Hedera
AED

HBAR
0.01
AED
0,01670464
HBAR
0.1
AED
0,16704642
HBAR
1
AED
1,670464
HBAR
2
AED
3,340928
HBAR
3
AED
5,011393
HBAR
5
AED
8,352321
HBAR
10
AED
16,7046
HBAR
20
AED
33,4093
HBAR
25
AED
41,7616
HBAR
50
AED
83,5232
HBAR
100
AED
167,046
HBAR
250
AED
417,616
HBAR
500
AED
835,232
HBAR
1000
AED
1.670,464
HBAR
2500
AED
4.176,16
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-AED được tạo vào lúc 10:04:00 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC