Chuyển đổi 3 HBAR sang BCH
Chuyển đổi 3 HBAR sang BCH với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0 BCH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:08, 2 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,00019698 BCH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 200.146 BCH. Hedera tăng +8.58% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +1.02%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.776.708.614,54 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
8,43 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
42,78 T US$
Khối lượng (24h)
200,15 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,89 T US$
Kể từ hôm nay lúc 11:08 , việc chuyển đổi 3 Hedera (HBAR) sang BCH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00059094 BCH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,00019698 BCH BCH, trong khi 1 BCH bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang BCH mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Bitcoin Cash
HBAR
BCH
0.01
HBAR
0,00000197
BCH
0.1
HBAR
0,00001970
BCH
1
HBAR
0,00019698
BCH
2
HBAR
0,00039396
BCH
3
HBAR
0,00059094
BCH
5
HBAR
0,00098490
BCH
10
HBAR
0,00196980
BCH
20
HBAR
0,00393960
BCH
25
HBAR
0,00492450
BCH
50
HBAR
0,00984900
BCH
100
HBAR
0,01969800
BCH
250
HBAR
0,04924500
BCH
500
HBAR
0,09849000
BCH
1000
HBAR
0,19698000
BCH
2500
HBAR
0,49245000
BCH
Chuyển đổi Bitcoin Cash sang Hedera
BCH
HBAR
0.01
BCH
50,7666
HBAR
0.1
BCH
507,666
HBAR
1
BCH
5.076,658
HBAR
2
BCH
10.153,315
HBAR
3
BCH
15.229,973
HBAR
5
BCH
25.383,288
HBAR
10
BCH
50.766,575
HBAR
20
BCH
101.533,151
HBAR
25
BCH
126.916,438
HBAR
50
BCH
253.832,876
HBAR
100
BCH
507.665,753
HBAR
250
BCH
1.269.164,382
HBAR
500
BCH
2.538.328,764
HBAR
1000
BCH
5.076.657,529
HBAR
2500
BCH
12.691.643,822
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-BCH được tạo vào lúc 11:08:29 2/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC