Chuyển đổi 0.01 HBAR sang BCH
Chuyển đổi 0.01 HBAR sang BCH với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0 BCH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 6:35, 3 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,00019286 BCH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 344.751 BCH. Hedera giảm -1.59% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.25%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,62 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
8,25 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
344,75 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,06 T US$
Kể từ hôm nay lúc 06:35 , việc chuyển đổi 0.01 Hedera (HBAR) sang BCH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0000019286 BCH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,00019286 BCH BCH, trong khi 1 BCH bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang BCH mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Bitcoin Cash
HBAR
BCH
0.01
HBAR
0,00000193
BCH
0.1
HBAR
0,00001929
BCH
1
HBAR
0,00019286
BCH
2
HBAR
0,00038572
BCH
3
HBAR
0,00057858
BCH
5
HBAR
0,00096430
BCH
10
HBAR
0,00192860
BCH
20
HBAR
0,00385720
BCH
25
HBAR
0,00482150
BCH
50
HBAR
0,00964300
BCH
100
HBAR
0,01928600
BCH
250
HBAR
0,04821500
BCH
500
HBAR
0,09643000
BCH
1000
HBAR
0,19286000
BCH
2500
HBAR
0,48215000
BCH
Chuyển đổi Bitcoin Cash sang Hedera
BCH
HBAR
0.01
BCH
51,8511
HBAR
0.1
BCH
518,511
HBAR
1
BCH
5.185,108
HBAR
2
BCH
10.370,217
HBAR
3
BCH
15.555,325
HBAR
5
BCH
25.925,542
HBAR
10
BCH
51.851,084
HBAR
20
BCH
103.702,167
HBAR
25
BCH
129.627,709
HBAR
50
BCH
259.255,418
HBAR
100
BCH
518.510,837
HBAR
250
BCH
1.296.277,092
HBAR
500
BCH
2.592.554,184
HBAR
1000
BCH
5.185.108,369
HBAR
2500
BCH
12.962.770,922
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-BCH được tạo vào lúc 06:35:14 3/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC