Chuyển đổi 1 BCH sang HBAR
Chuyển đổi 1 BCH sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0 BCH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 6:34, 28 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,00017913 BCH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 162.768 BCH. Hedera giảm -1.28% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.22%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.794.373.832,61 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 35.
Vốn hóa thị trường
7,66 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
162,77 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,34 T US$
Kể từ hôm nay lúc 06:34 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang BCH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00017913 BCH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,00017913 BCH BCH, trong khi 1 BCH bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang BCH mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Bitcoin Cash
HBAR
BCH
0.01
HBAR
0,00000179
BCH
0.1
HBAR
0,00001791
BCH
1
HBAR
0,00017913
BCH
2
HBAR
0,00035826
BCH
3
HBAR
0,00053739
BCH
5
HBAR
0,00089565
BCH
10
HBAR
0,00179130
BCH
20
HBAR
0,00358260
BCH
25
HBAR
0,00447825
BCH
50
HBAR
0,00895650
BCH
100
HBAR
0,01791300
BCH
250
HBAR
0,04478250
BCH
500
HBAR
0,08956500
BCH
1000
HBAR
0,17913000
BCH
2500
HBAR
0,44782500
BCH
Chuyển đổi Bitcoin Cash sang Hedera
BCH
HBAR
0.01
BCH
55,8254
HBAR
0.1
BCH
558,254
HBAR
1
BCH
5.582,538
HBAR
2
BCH
11.165,076
HBAR
3
BCH
16.747,613
HBAR
5
BCH
27.912,689
HBAR
10
BCH
55.825,378
HBAR
20
BCH
111.650,756
HBAR
25
BCH
139.563,446
HBAR
50
BCH
279.126,891
HBAR
100
BCH
558.253,782
HBAR
250
BCH
1.395.634,455
HBAR
500
BCH
2.791.268,911
HBAR
1000
BCH
5.582.537,822
HBAR
2500
BCH
13.956.344,554
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-BCH được tạo vào lúc 06:34:46 28/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC