Chuyển đổi 10 HBAR sang BCH
Chuyển đổi 10 HBAR sang BCH với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,001 BCH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 2:56, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,00054701 BCH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.194.683 BCH. Hedera giảm -0.25% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -1.79%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.220.025.920,63 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 22.
Vốn hóa thị trường
23,09 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
42,22 T US$
Khối lượng (24h)
1,19 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,18 T US$
Kể từ hôm nay lúc 02:56 , việc chuyển đổi 10 Hedera (HBAR) sang BCH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0054701 BCH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,00054701 BCH BCH, trong khi 1 BCH bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang BCH mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Bitcoin Cash

HBAR

BCH
0.01
HBAR
0,00000547
BCH
0.1
HBAR
0,00005470
BCH
1
HBAR
0,00054701
BCH
2
HBAR
0,00109402
BCH
3
HBAR
0,00164103
BCH
5
HBAR
0,00273505
BCH
10
HBAR
0,00547010
BCH
20
HBAR
0,01094020
BCH
25
HBAR
0,01367525
BCH
50
HBAR
0,02735050
BCH
100
HBAR
0,05470100
BCH
250
HBAR
0,13675250
BCH
500
HBAR
0,27350500
BCH
1000
HBAR
0,54701000
BCH
2500
HBAR
1,367525
BCH
Chuyển đổi Bitcoin Cash sang Hedera

BCH

HBAR
0.01
BCH
18,2812
HBAR
0.1
BCH
182,812
HBAR
1
BCH
1.828,12
HBAR
2
BCH
3.656,24
HBAR
3
BCH
5.484,36
HBAR
5
BCH
9.140,601
HBAR
10
BCH
18.281,201
HBAR
20
BCH
36.562,403
HBAR
25
BCH
45.703,004
HBAR
50
BCH
91.406,007
HBAR
100
BCH
182.812,014
HBAR
250
BCH
457.030,036
HBAR
500
BCH
914.060,072
HBAR
1000
BCH
1.828.120,144
HBAR
2500
BCH
4.570.300,36
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-BCH được tạo vào lúc 02:56:19 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC