Chuyển đổi 10 HBAR sang BCH
Chuyển đổi 10 HBAR sang BCH với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0 BCH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:24, 5 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,00019642 BCH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 272.792 BCH. Hedera tăng +4.13% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.32%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,7 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
8,41 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
272,79 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,39 T US$
Kể từ hôm nay lúc 04:24 , việc chuyển đổi 10 Hedera (HBAR) sang BCH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0019642 BCH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,00019642 BCH BCH, trong khi 1 BCH bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang BCH mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Bitcoin Cash
HBAR
BCH
0.01
HBAR
0,00000196
BCH
0.1
HBAR
0,00001964
BCH
1
HBAR
0,00019642
BCH
2
HBAR
0,00039284
BCH
3
HBAR
0,00058926
BCH
5
HBAR
0,00098210
BCH
10
HBAR
0,00196420
BCH
20
HBAR
0,00392840
BCH
25
HBAR
0,00491050
BCH
50
HBAR
0,00982100
BCH
100
HBAR
0,01964200
BCH
250
HBAR
0,04910500
BCH
500
HBAR
0,09821000
BCH
1000
HBAR
0,19642000
BCH
2500
HBAR
0,49105000
BCH
Chuyển đổi Bitcoin Cash sang Hedera
BCH
HBAR
0.01
BCH
50,9113
HBAR
0.1
BCH
509,113
HBAR
1
BCH
5.091,131
HBAR
2
BCH
10.182,262
HBAR
3
BCH
15.273,394
HBAR
5
BCH
25.455,656
HBAR
10
BCH
50.911,312
HBAR
20
BCH
101.822,625
HBAR
25
BCH
127.278,281
HBAR
50
BCH
254.556,562
HBAR
100
BCH
509.113,125
HBAR
250
BCH
1.272.782,812
HBAR
500
BCH
2.545.565,625
HBAR
1000
BCH
5.091.131,249
HBAR
2500
BCH
12.727.828,123
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-BCH được tạo vào lúc 04:24:02 5/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC