Chuyển đổi 3 UAH sang HBAR
Chuyển đổi 3 UAH sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 5,02 UAH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 12:46, 3 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 5,020000 UAH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 9.303.419.081 UAH. Hedera tăng +0.67% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.41%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,63 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
214,66 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
9,3 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,93 T US$
Kể từ hôm nay lúc 12:46 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang UAH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 5.02 UAH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 5,020000 UAH UAH, trong khi 1 UAH bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang UAH mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Ukrainian Hryvnia
HBAR
UAH
0.01
HBAR
0,05020000
UAH
0.1
HBAR
0,50200000
UAH
1
HBAR
5,020000
UAH
2
HBAR
10,0400
UAH
3
HBAR
15,0600
UAH
5
HBAR
25,1000
UAH
10
HBAR
50,2000
UAH
20
HBAR
100,400
UAH
25
HBAR
125,500
UAH
50
HBAR
251,000
UAH
100
HBAR
502,000
UAH
250
HBAR
1.255,00
UAH
500
HBAR
2.510,00
UAH
1000
HBAR
5.020,00
UAH
2500
HBAR
12.550,0
UAH
Chuyển đổi Ukrainian Hryvnia sang Hedera
UAH
HBAR
0.01
UAH
0,00199203
HBAR
0.1
UAH
0,01992032
HBAR
1
UAH
0,19920319
HBAR
2
UAH
0,39840637
HBAR
3
UAH
0,59760956
HBAR
5
UAH
0,99601594
HBAR
10
UAH
1,992032
HBAR
20
UAH
3,984064
HBAR
25
UAH
4,980080
HBAR
50
UAH
9,960159
HBAR
100
UAH
19,9203
HBAR
250
UAH
49,8008
HBAR
500
UAH
99,6016
HBAR
1000
UAH
199,203
HBAR
2500
UAH
498,008
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-UAH được tạo vào lúc 12:46:13 3/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC