Chuyển đổi 0.1 HBAR sang UAH
Chuyển đổi 0.1 HBAR sang UAH với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 6,74 UAH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:39, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 6,740000 UAH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 15.769.780.146 UAH. Hedera giảm -0.58% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.46%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.220.025.920,63 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 22.
Vốn hóa thị trường
283,61 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,22 T US$
Khối lượng (24h)
15,77 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,12 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:39 , việc chuyển đổi 0.1 Hedera (HBAR) sang UAH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.674 UAH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 6,740000 UAH UAH, trong khi 1 UAH bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang UAH mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Ukrainian Hryvnia

HBAR
UAH
0.01
HBAR
0,06740000
UAH
0.1
HBAR
0,67400000
UAH
1
HBAR
6,740000
UAH
2
HBAR
13,4800
UAH
3
HBAR
20,2200
UAH
5
HBAR
33,7000
UAH
10
HBAR
67,4000
UAH
20
HBAR
134,800
UAH
25
HBAR
168,500
UAH
50
HBAR
337,000
UAH
100
HBAR
674,000
UAH
250
HBAR
1.685,00
UAH
500
HBAR
3.370,00
UAH
1000
HBAR
6.740,00
UAH
2500
HBAR
16.850,0
UAH
Chuyển đổi Ukrainian Hryvnia sang Hedera
UAH

HBAR
0.01
UAH
0,00148368
HBAR
0.1
UAH
0,01483680
HBAR
1
UAH
0,14836795
HBAR
2
UAH
0,29673591
HBAR
3
UAH
0,44510386
HBAR
5
UAH
0,74183976
HBAR
10
UAH
1,483680
HBAR
20
UAH
2,967359
HBAR
25
UAH
3,709199
HBAR
50
UAH
7,418398
HBAR
100
UAH
14,8368
HBAR
250
UAH
37,0920
HBAR
500
UAH
74,1840
HBAR
1000
UAH
148,368
HBAR
2500
UAH
370,920
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-UAH được tạo vào lúc 10:39:54 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC