Chuyển đổi 1 HBAR sang ZAR
Chuyển đổi 1 HBAR sang ZAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 1,75 ZAR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 12:04, 23 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ HBAR đến ZAR
Theo dõi
12:04, 23 tháng 1, 2026
0 ZAR
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 1,750000 ZAR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.586.135.259 ZAR. Hedera giảm -2.30% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.12%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.794.373.834,33 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
75 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
1,59 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,42 T US$
Kể từ hôm nay lúc 12:04 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang ZAR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1.75 ZAR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 1,750000 ZAR ZAR, trong khi 1 ZAR bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang ZAR mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang South African Rand
HBAR
ZAR
0.01
HBAR
0,01750000
ZAR
0.1
HBAR
0,17500000
ZAR
1
HBAR
1,750000
ZAR
2
HBAR
3,500000
ZAR
3
HBAR
5,250000
ZAR
5
HBAR
8,750000
ZAR
10
HBAR
17,5000
ZAR
20
HBAR
35,0000
ZAR
25
HBAR
43,7500
ZAR
50
HBAR
87,5000
ZAR
100
HBAR
175,000
ZAR
250
HBAR
437,500
ZAR
500
HBAR
875,000
ZAR
1000
HBAR
1.750,00
ZAR
2500
HBAR
4.375,00
ZAR
Chuyển đổi South African Rand sang Hedera
ZAR
HBAR
0.01
ZAR
0,00571429
HBAR
0.1
ZAR
0,05714286
HBAR
1
ZAR
0,57142857
HBAR
2
ZAR
1,142857
HBAR
3
ZAR
1,714286
HBAR
5
ZAR
2,857143
HBAR
10
ZAR
5,714286
HBAR
20
ZAR
11,4286
HBAR
25
ZAR
14,2857
HBAR
50
ZAR
28,5714
HBAR
100
ZAR
57,1429
HBAR
250
ZAR
142,857
HBAR
500
ZAR
285,714
HBAR
1000
ZAR
571,429
HBAR
2500
ZAR
1.428,571
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-ZAR được tạo vào lúc 12:04:37 23/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC