Chuyển đổi 3 HBAR sang ZAR
Chuyển đổi 3 HBAR sang ZAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 1,97 ZAR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:56, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 1,970000 ZAR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 2.786.102.948 ZAR. Hedera giảm -0.44% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.21%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,87 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
84,24 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
2,79 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,95 T US$
Kể từ hôm nay lúc 14:56 , việc chuyển đổi 3 Hedera (HBAR) sang ZAR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 5.91 ZAR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 1,970000 ZAR ZAR, trong khi 1 ZAR bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang ZAR mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang South African Rand
HBAR
ZAR
0.01
HBAR
0,01970000
ZAR
0.1
HBAR
0,19700000
ZAR
1
HBAR
1,970000
ZAR
2
HBAR
3,940000
ZAR
3
HBAR
5,910000
ZAR
5
HBAR
9,850000
ZAR
10
HBAR
19,7000
ZAR
20
HBAR
39,4000
ZAR
25
HBAR
49,2500
ZAR
50
HBAR
98,5000
ZAR
100
HBAR
197,000
ZAR
250
HBAR
492,500
ZAR
500
HBAR
985,000
ZAR
1000
HBAR
1.970,00
ZAR
2500
HBAR
4.925,00
ZAR
Chuyển đổi South African Rand sang Hedera
ZAR
HBAR
0.01
ZAR
0,00507614
HBAR
0.1
ZAR
0,05076142
HBAR
1
ZAR
0,50761421
HBAR
2
ZAR
1,015228
HBAR
3
ZAR
1,522843
HBAR
5
ZAR
2,538071
HBAR
10
ZAR
5,076142
HBAR
20
ZAR
10,1523
HBAR
25
ZAR
12,6904
HBAR
50
ZAR
25,3807
HBAR
100
ZAR
50,7614
HBAR
250
ZAR
126,904
HBAR
500
ZAR
253,807
HBAR
1000
ZAR
507,614
HBAR
2500
ZAR
1.269,036
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-ZAR được tạo vào lúc 14:56:42 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC