Chuyển đổi 2 BRL sang NEAR
Chuyển đổi 2 BRL sang NEAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 9,08 BRL
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 16:32, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 9,080000 R$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 858.530.194 R$. NEAR Protocol giảm -0.12% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +0.32%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.672.285 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.671.876 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 56.
Vốn hóa thị trường
11,67 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
858,53 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,16 T US$
Kể từ hôm nay lúc 16:32 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang BRL bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 9.08 BRL. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 9,080000 R$ BRL, trong khi 1 BRL bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang BRL mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Brazil Real
NEAR
BRL
0.01
NEAR
0,09080000
BRL
0.1
NEAR
0,90800000
BRL
1
NEAR
9,080000
BRL
2
NEAR
18,1600
BRL
3
NEAR
27,2400
BRL
5
NEAR
45,4000
BRL
10
NEAR
90,8000
BRL
20
NEAR
181,600
BRL
25
NEAR
227,000
BRL
50
NEAR
454,000
BRL
100
NEAR
908,000
BRL
250
NEAR
2.270,00
BRL
500
NEAR
4.540,00
BRL
1000
NEAR
9.080,00
BRL
2500
NEAR
22.700,0
BRL
Chuyển đổi Brazil Real sang NEAR Protocol
BRL
NEAR
0.01
BRL
0,00110132
NEAR
0.1
BRL
0,01101322
NEAR
1
BRL
0,11013216
NEAR
2
BRL
0,22026432
NEAR
3
BRL
0,33039648
NEAR
5
BRL
0,55066079
NEAR
10
BRL
1,101322
NEAR
20
BRL
2,202643
NEAR
25
BRL
2,753304
NEAR
50
BRL
5,506608
NEAR
100
BRL
11,0132
NEAR
250
BRL
27,5330
NEAR
500
BRL
55,0661
NEAR
1000
BRL
110,132
NEAR
2500
BRL
275,330
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-BRL được tạo vào lúc 16:32:21 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC