Chuyển đổi 10 BRL sang NEAR
Chuyển đổi 10 BRL sang NEAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 13,49 BRL
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:31, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 13,4900 R$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.611.872.202 R$. NEAR Protocol giảm -7.31% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +0.74%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.243.265.561 US$ và tổng cung lưu thông là 1.199.242.643 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 40.
Vốn hóa thị trường
16,15 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,2 T US$
Khối lượng (24h)
1,61 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,98 T US$
Kể từ hôm nay lúc 17:31 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang BRL bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 13.49 BRL. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 13,4900 R$ BRL, trong khi 1 BRL bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang BRL mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Brazil Real

NEAR
BRL
0.01
NEAR
0,13490000
BRL
0.1
NEAR
1,349000
BRL
1
NEAR
13,4900
BRL
2
NEAR
26,9800
BRL
3
NEAR
40,4700
BRL
5
NEAR
67,4500
BRL
10
NEAR
134,900
BRL
20
NEAR
269,800
BRL
25
NEAR
337,250
BRL
50
NEAR
674,500
BRL
100
NEAR
1.349,00
BRL
250
NEAR
3.372,50
BRL
500
NEAR
6.745,00
BRL
1000
NEAR
13.490,0
BRL
2500
NEAR
33.725,0
BRL
Chuyển đổi Brazil Real sang NEAR Protocol
BRL

NEAR
0.01
BRL
0,00074129
NEAR
0.1
BRL
0,00741290
NEAR
1
BRL
0,07412898
NEAR
2
BRL
0,14825797
NEAR
3
BRL
0,22238695
NEAR
5
BRL
0,37064492
NEAR
10
BRL
0,74128984
NEAR
20
BRL
1,482580
NEAR
25
BRL
1,853225
NEAR
50
BRL
3,706449
NEAR
100
BRL
7,412898
NEAR
250
BRL
18,5322
NEAR
500
BRL
37,0645
NEAR
1000
BRL
74,1290
NEAR
2500
BRL
185,322
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-BRL được tạo vào lúc 17:31:46 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC